Page 101 - merged_files

Basic HTML Version

68. Giá trị tài sản cố định của các doanh nghiệp đang hoạt động
tại thời điểm 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Value of fixed asset of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by types of enterprise
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
57.441.580 56.373.798 55.096.336 53.103.486 56.136.184 59.193.473
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
46.798.424 45.797.312 44.086.372 41.579.233 41.045.055 43.805.746
Trung ương
- Central
45.247.196 43.904.810 42.467.255 40.086.750 37.550.823 41.348.382
Địa phương
- Local
1.551.228 1.892.502 1.619.117 1.492.483 3.494.232 2.457.364
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
6.042.976 5.682.380 6.392.477 6.781.922 10.503.379 9.486.071
Tập thể -
Collective
111.275 131.479 182.178 146.147 388.035 605.376
Tư nhân -
Private
649.631 488.361 550.314 537.968 475.702 742.379
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
1.966.521 1.802.859 2.534.514 2.270.394 2.388.884 4.004.053
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
226.252 321.413 575.108 547.302 4.468.799
54.098
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
3.089.297 2.938.268 2.550.363 3.280.111 2.781.959 4.080.165
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
4.600.180 4.894.106 4.617.487 4.742.331 4.587.750 5.901.656
DN 100% vốn nước ngoài
-
100% foreign capital
4.599.353 4.893.356 4.616.990 4.742.053 4.547.671 5.813.971
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
827
750
497
278 40.079
87.685
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
100
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
81,47
81,24
80,02
78,30
73,12
74,00
Trung ương
- Central
78,77
77,88
77,08
75,49
66,89
69,85
Địa phương
- Local
2,70
3,36
2,94
2,81
6,23
4,15
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
10,52
10,08
11,60
12,77
18,71
16,03
Tập thể -
Collective
0,19
0,23
0,33
0,27
0,69
1,02
Tư nhân -
Private
1,13
0,87
0,99
1,01
0,84
1,26
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
3,43
3,20
4,60
4,28
4,26
6,77
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
0,39
0,57
1,04
1,03
7,96
0,09
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
5,38
5,21
4,64
6,18
4,96
6,89
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
8,01
8,68
8,38
8,93
8,17
9,97
DN 100% vốn nước ngoài -
100% foreign
capital
8,00
8,67
8,37
8,92
8,10
9,82
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
0,01
0,01
0,01
0,01
0,07
0,15
Triệu đồng -
Mill. dongs
Cơ cấu -
Structure
(%)
101