Page 102 - merged_files

Basic HTML Version

69. Giá trị tài sản cố định của các doanh nghiệp đang hoạt động
tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
Value of fixed asset of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
57.441.580 56.373.798 55.096.336 53.103.486 56.136.184 59.193.473
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
1.602.341 1.656.052 1.016.789 931.004 2.297.281 2.161.384
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên
quan
Agriculture, hunting and related service
activities
1.568.875 1.619.050 957.707 884.314 2.260.903 2.137.654
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên
quan
Forestry and related service activities
11.610
20.303
42.509
33.289
19.886
14.230
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
21.856
16.699
16.573
13.401
16.492
9.500
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
48.367
50.888
26.442 114.646 101.770 133.259
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of
metal ores
-
5.059
3.741
2.426
2.005
-
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
48.367
45.771
22.701 109.792
99.765 133.259
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng
Mining support service activities
-
58
-
2.428
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
50.903.083 49.983.980 47.889.574 45.896.731 44.049.034 46.092.460
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
528.951 624.563 1.135.764 1.506.210 2.050.011 2.299.116
C11. Sản xuất đồ uống
Manufacture of beverages
1.084.301 1.013.113 949.695 991.345 939.003 870.658
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
360
789
1.017
4.554
1.254 509.939
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
29.453
30.755
39.833
97.246
39.596
39.699
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên
quan
Manufacture of leather and related products
-
-
-
-
-
215.803
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ,
tre, nứa
Manufacture of wood and products of wood
and cork (except furniture
)
109.831 208.330 414.334 336.502 425.014 832.667
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
17.863
41.559
68.298 120.271 115.502 127.529
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dong
102