Page 109 - merged_files

Basic HTML Version

71. Số lao động trong các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12
phân theo ngành kinh tế
Number of employees in acting enterprises
as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
51.626 51.536 52.750 53.068 53.348 59.726
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
2.499 1.957 1.869 1.967 2.146 2.094
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên
quan
Agriculture, hunting and related service
activities
2.056 1.572 1.424 1.555 1.859 1.820
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên
quan
Forestry and related service activities
370
321
380
359
231
224
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
73
64
65
53
56
50
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
669
453
509
452
439
451
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of metal
ores
-
35
36
23
21
-
B08. Khai khoáng khác -
Other mining and
quarrying
669
412
473
412
418
451
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng
Mining support service activities
-
6
-
17
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
17.648 19.512 20.266 21.811 22.002 25.518
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
5.008 5.131 5.472 5.700 5.504 6.251
C11. Sản xuất đồ uống -
Manufacture of
beverages
182
174
166
186
239
227
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
32
41
33
64
40
757
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
1.947 2.257 2.962 2.852 2.421 2.582
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
Manufacture of leather and related products
-
5
4
-
6 1.452
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ,
tre, nứa
Manufacture of wood and products of wood
and cork (except furniture)
1.081 1.872 2.173 1.754 1.960 2.215
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
197
527
648
639
586
512
ĐVT: Người
- Unit: Person
109