Page 116 - merged_files

Basic HTML Version

73. Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động
tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
Number of female employees in acting enterprises
as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity
2010 2011 2012 2013 2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
15.440 15.437 15.715 17.696 18.240 20.178
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
380
334
464
396
475
415
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên quan
Agriculture, hunting and related service activities
275
224
277
239
387
350
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities
91
98
178
148
73
57
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
14
12
9
9
15
8
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
78
69
66
58
60
77
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of metal ores
-
2
2
3
2
-
B08. Khai khoáng khác -
Other mining and
quarrying
78
66
64
54
58
77
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng
Mining support service activities
-
1
-
1
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
6.370 6.765 7.099 8.802 9.750 11.754
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
2.049 1.995 1.968 1.911 2.590 2.532
C11. Sản xuất đồ uống -
Manufacture of beverages
58
61
57
60
82
75
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
30
38
30
57
38
389
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
1.767 2.023 2.489 2.488 2.107 2.273
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
Manufacture of leather and related products
-
2
2
-
6 1.351
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre,
nứa
Manufacture of wood and products of wood and
cork (except furniture
259
642
788
496
635
857
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
50
168
248
203
154
168
ĐVT: Người
- Unit: Person
116