Page 12 - merged_files

Basic HTML Version

2. Hiện trạng sử dụng đất năm 2016
Land use in 2016
Tổng số
Total
Cơ cấu
Structure
(Ha)
(
%)
515.249,11 100,00
451.840,35
87,69
Đất sản xuất nông nghiệp -
Agricultural production land
151.180,13
29,34
Đất trồng cây hàng năm -
Annual crop land
99.248,38
19,26
Đất trồng lúa -
Paddy land
44.589,00
8,65
Đất cỏ dùng vào chăn nuôi -
Weed land for animal raising
….
….
Đất trồng cây hàng năm khác -
Other annual crop land
54.659,38
10,61
Đất trồng cây lâu năm -
Perennial crop land
51.931,75
10,08
Đất lâm nghiệp có rừng -
Forestry land covered by trees
299.190,86
58,07
Rừng sản xuất -
Productive forest
167.043,24
32,42
Rừng phòng hộ -
Protective forest
132.147,62
25,65
Rừng đặc dụng -
Specially used forest
0,00
0,00
Đất nuôi trồng thuỷ sản -
Watersurface land for fishing
1.110,63
0,22
Đất làm muối -
Land for salt production
128,61
0,02
Đất nông nghiệp khác -
Others
230,12
0,04
52.918,59
10,27
Đất ở -
Homestead land
11.205,84
2,17
Đất ở đô thị -
Urban
1.465,86
0,28
Đất ở nông thôn -
Rural
9.739,98
1,89
Đất chuyên dùng -
Specially used land
22.789,02
4,42
Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp
0,25
Land used by offices and non-profit agencies
Đất quốc phòng, an ninh -
Security and defence land
696,99
0,14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Land for non-agricultural production and business
Đất có mục đích công cộng -
Public land
17.613,22
3,42
Đất tôn giáo, tín ngưỡng -
Religious land
157,02
0,03
Đất nghĩa trang, nghĩa địa -
Cemetery
4.716,91
0,92
Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng
Rivers and specialized water surfaces
Đất phi nông nghiệp khác -
Others
2,44
0,00
10.490,18
2,04
Đất bằng chưa sử dụng -
Unused flat land
4.786,68
0,93
Đất đồi núi chưa sử dụng -
Unused mountainous land
5.538,51
1,07
Núi đá không có rừng cây -
Non tree rocky mountain
164,99
0,03
0,62
2,73
TỔNG SỐ -
TOTAL
Đất nông nghiệp -
Agricultural land
Đất phi nông nghiệp -
Non-agricultural land
Đất chưa sử dụng -
Unused land
1.302,24
3.176,57
14.047,36
12