Page 148 - merged_files

Basic HTML Version

78. Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động
tại thời điểm 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Net turnover from business of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by types of enterprise
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
90.320.399 148.900.338 171.915.327 206.378.029 181.971.652 156.777.748
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
71.257.049 120.105.036 139.920.564 167.352.007 141.745.656 108.213.614
Trung ương
- Central
70.749.592 119.517.355 139.096.524 166.431.384 139.408.760 107.458.557
Địa phương
- Local
507.457
587.681
824.040 920.623 2.336.896 755.057
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
18.411.860 27.242.478 27.864.006 33.389.587 34.695.488 42.423.997
Tập thể -
Collective
172.880
194.801
131.127 146.824
159.364 187.805
Tư nhân -
Private
2.829.601 3.335.050 3.372.896 6.551.326 4.257.681 4.619.389
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
8.230.999 10.219.876 11.106.118 12.650.135 14.840.920 20.214.944
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
2.255.404 5.271.820 3.845.566 3.392.461 4.197.873 769.515
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
4.922.976 8.220.931 9.408.299 10.648.841 11.239.650 16.632.344
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
651.490 1.552.824 4.130.757 5.636.435 5.530.508 6.140.137
DN 100% vốn nước ngoài -
100% foreign
capital
638.932 1.535.189 4.107.973 5.622.726 5.492.400 5.834.130
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
12.558
17.635
22.784
13.709
38.108 306.007
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
100
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
78,89
80,66
81,39
81,09
77,89
69,02
Trung ương
- Central
78,33
80,27
80,91
80,64
76,61
68,54
Địa phương
- Local
0,56
0,39
0,48
0,45
1,28
0,48
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
20,39
18,30
16,21
16,18
19,07
27,06
Tập thể -
Collective
0,19
0,13
0,08
0,07
0,09
0,12
Tư nhân -
Private
3,13
2,25
1,96
3,17
2,34
2,95
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
9,11
6,86
6,46
6,14
8,16
12,89
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
2,51
3,54
2,24
1,64
2,31
0,49
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
5,45
5,52
5,47
5,16
6,17
10,61
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
0,72
1,04
2,40
2,73
3,04
3,92
DN 100% vốn nước ngoài -
100% foreign
capital
0,71
1,03
2,39
2,72
3,02
3,72
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
0,01
0,01
0,01
0,01
0,02
0,20
Triệu đồng -
Mill. dongs
Cơ cấu -
Structure
(%)
148