Page 149 - merged_files

Basic HTML Version

79. Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp
đang hoạt động tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
Net turnover from business of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
90.320.399 148.900.338 171.915.327 206.378.029 181.971.652 156.777.748
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
190.964 285.038 244.134 264.566 294.683 302.412
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên
quan
Agriculture, hunting and related service
activities
146.853 184.310 135.229 151.180 174.954 217.654
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên
quan
Forestry and related service activities
28.562
80.297
94.202 102.724 111.829
75.936
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
15.549
20.431
14.703
10.662
7.900
8.822
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
171.543 128.536 143.755 140.543 402.270 186.054
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural
gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of
metal ores
-
2.184
1.831
1.703
1.705
-
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
171.543 125.160 141.924 134.191 400.565 186.054
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ
và quặng
Mining support service activities
-
1.192
-
4.649
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
71.315.604 124.041.476 145.345.417 174.431.863 149.753.556 120.672.168
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
3.728.540 5.768.298 7.453.716 8.020.927 9.312.335 11.289.284
C11. Sản xuất đồ uống
Manufacture of beverages
58.071 336.513 421.601 586.901 779.581 770.100
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
362
1.939
2.384
4.740
2.091 395.950
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
86.318 132.425 202.943 313.299 372.238 376.758
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên
quan
Manufacture of leather and related products
-
426
1.134
-
1.002
41.326
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ
gỗ, tre, nứa -
Manufacture of wood and
products of wood and cork (except furniture
)
966.175 1.953.199 2.878.105 3.267.023 3.020.166 3.675.715
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
82.954 232.587 234.687 277.738 255.236 215.625
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
149