Page 169 - merged_files

Basic HTML Version

84. Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
phân theo ngành kinh tế
Number of non-farm individual business establishments
by kinds of economic activity
2010
2013
2014
2015
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
66.205 72.733 74.485 75.100
77.289
Phân theo ngành cấp I
By the first industrial activity
Khai khoáng -
Mining and quarying
315
204
159
146
37
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
13.984 14.024 14.059 13.652
13.731
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi
nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
180
184
174
213
216
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,
nước thải
Water supply; sewerage, waste management and
remediation activities
16
17
14
25
28
Xây dựng -
Construction
886
1.427
1.650
1.290
1.438
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy
và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles
and motorcycles
30.354 33.875 34.334 34.406
34.971
Vận tải, kho bãi -
Transportation and storage
3.672
3.710
3.678
3.514
3.903
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
10.403 11.814 11.738 12.585
13.147
Thông tin và truyền thông
Information and communication
473
433
441
531
535
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
87
138
187
100
105
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
263
175
270
1.589
1.787
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ
Professional, scientific and technical activities
538
540
623
509
745
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
Administrative and support service activities
633
763
947
924
986
ĐVT: Cơ sở
- Unit: Establishment
169