Page 176 - merged_files

Basic HTML Version

89. Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá so sánh năm 2010
Gross output of agriculture at constant 2010 prices
Tổng số
Total
Trồng trọt
Chăn nuôi
Dịch vụ
Cultivation
Livestock
Service
2010
6.366.121
4.004.401
2.121.676
240.044
2011
6.679.521
4.163.091
2.137.297
379.133
2012
7.032.746
4.387.381
2.257.861
387.504
2013
7.219.698
4.486.936
2.369.417
363.345
2014
7.570.177
4.611.281
2.593.044
365.852
2015
7.862.789
4.722.338
2.813.783
326.668
Sơ bộ -
Prel
. 2016
7.963.626
4.760.352
2.876.051
327.223
2010
105,93
104,30
110,55
95,63
2011
104,92
103,96
100,74
157,94
2012
105,29
105,39
105,64
102,21
2013
102,66
102,27
104,94
93,77
2014
104,85
102,77
109,44
100,69
2015
103,87
102,41
108,51
89,29
Sơ bộ -
Prel
. 2016
101,28
100,80
102,21
100,17
Chia ra -
Of which
Triệu đồng
- Mill. dongs
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
176