Page 214 - merged_files

Basic HTML Version

124. Diện tích, năng suất và sản lượng
một số cây công nghiệp hàng năm
Planted area, yield and production of some annual industrial crops
Sơ bộ
Prel.
2016
I- DIỆN TệCH -
PLANTED AREA (Ha)
1. Mía -
Sugar cane
5.801,6 5.276,5 5.098,8 4.388,9 3.438,2
2. Lạc -
Peanut
5.474,0 5.902,7 6.357,0 5.954,6 6.040,0
3. Vừng -
Sesame
359,2 355,2 316,7 278,2 276,0
4. Đậu tương -
Soya-bean
140,1 107,0 104,8
81,4
74,9
5. Cói -
Rush
29,0
16,1
14,0
9,2
12,7
6. Thuốc lá -
Tobacco
77,5
65,0
50,3
66,5
54,0
7. Bông vải -
Cotton plant
-
-
-
-
-
II- NĔNG SUҨT (Tạ/ha)
YIELD (Quintal/ha)
1. Mía
- Sugar cane
469,1 583,3 558,6 566,2 585,4
2. Lạc -
Peanut
20,7
21,6
20,9
21,7
22,3
3. Vừng -
Sesame
3,6
4,5
4,8
5,4
5,9
4. Đậu tương -
Soya-bean
18,4
21,4
21,5
20,5
21,5
5. Cói -
Rush
49,7
42,9
41,3
42,4
40,9
6. Thuốc lá -
Tobacco
14,5
14,8
14,7
12,8
12,4
7. Bông vải -
Cotton plant
-
-
-
-
-
III- SẢN LѬӦNG (Tấn)
PRODUCTION (Ton)
1. Mía -
Sugar cane
272.179 307.760 284.820 248.487 201.263
2. Lạc -
Peanut
11.339 12.761 13.269 12.918 13.493
3. Vừng -
Sesame
130
159
151
149
164
4. Đậu tương -
Soya-bean
258
229
225
167
161
5. Cói -
Rush
144
69
58
39
52
6. Thuốc lá -
Tobacco
112
96
74
85
67
7. Bông vải -
Cotton plant
-
-
-
-
-
2010
2013
2014 2015
211