Page 231 - merged_files

Basic HTML Version

141. Diện tích thuốc lá phân theo huyện/thành phố thuộc tỉnh
Planted area of tobacco by district
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
77,5
65,0
50,3
66,5
54,0
I. Khu vực đồng bằng
Plain districts
17,0
13,0
11,5
21,0
19,0
1. TP. Quảng Ngãi
-
-
-
-
-
2. Huyện Bình Sơn
-
-
-
-
-
3. Huyện Sơn Tịnh
5,0
5,0
5,0
15,0
15,0
4. Huyện Tư Nghĩa
7,0
2,0
0,5
-
-
5. Huyện Nghĩa Hành
-
-
-
-
-
6. Huyện Mộ Đức
5,0
6,0
6,0
6,0
4,0
7. Huyện Đức Phổ
-
-
-
-
-
II. Khu vực miền núi
Mountain districts
60,5
52,0
38,8
45,5
35,0
8. Huyện Trà Bồng
44,5
38,0
25,0
15,5
13,0
9. Huyện Tây Trà
16,0
14,0
13,8
13,0
5,0
10. Huyện Sơn Hà
-
-
-
-
-
11. Huyện Sơn Tây
-
-
-
17,0
17,0
12. Huyện Minh Long
-
-
-
-
-
13. Huyện Ba Tơ
-
-
-
-
-
III. Khu vực hải đảo
Island districts
-
-
-
-
-
14. Huyện Lý Sơn
-
-
-
-
-
Đơn vị tính -
Unit: Ha
2010
2013
2014 2015
228