Page 232 - merged_files

Basic HTML Version

142. Năng suất thuốc lá phân theo huyện/thành phố thuộc tỉnh
Yield of tobacco by district
Sơ bộ
Prel.
2016
TOÀN TӌNH
WHOLE PROVINCE
14,5
14,8
14,7
12,8
12,4
I. Khu vực đồng bằng
Plain districts
22,9
26,6
27,9
19,5
16,8
1. TP. Quảng Ngãi
-
-
-
-
-
2. Huyện Bình Sơn
-
-
-
-
-
3. Huyện Sơn Tịnh
10,0
10,0
10,0
10,0
10,0
4. Huyện Tư Nghĩa
20,0
20,5
22,0
-
-
5. Huyện Nghĩa Hành
-
-
-
-
-
6. Huyện Mộ Đức
40,0
42,5
43,3
43,3
42,5
7. Huyện Đức Phổ
-
-
-
-
-
II. Khu vực miền núi
Mountain districts
12,1
11,8
10,8
9,7
9,9
8. Huyện Trà Bồng
13,7
13,4
12,4
11,6
11,5
9. Huyện Tây Trà
7,5
7,6
8,0
7,7
7,6
10. Huyện Sơn Hà
-
-
-
-
-
11. Huyện Sơn Tây
-
-
-
9,4
9,4
12. Huyện Minh Long
-
-
-
-
-
13. Huyện Ba Tơ
-
-
-
-
-
III. Khu vực hải đảo
Island districts
-
-
-
-
-
14. Huyện Lý Sơn
-
-
-
-
-
ĐVT: Tạ/ha -
Unit: Quintal/ha
2010
2013
2014 2015
229