Page 233 - merged_files

Basic HTML Version

143. Sản lượng thuốc lá phân theo huyện/thành phố thuộc tỉnh
Production of tobacco by district
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
112,0
96,2
74,1
85,0
66,8
I. Khu vực đồng bằng
Plain districts
39,0
34,6
32,1
41,0
32,0
1. TP. Quảng Ngãi
-
-
-
-
-
2. Huyện Bình Sơn
-
-
-
-
-
3. Huyện Sơn Tịnh
5,0
5,0
5,0
15,0
15,0
4. Huyện Tư Nghĩa
14,0
4,1
1,1
-
-
5. Huyện Nghĩa Hành
-
-
-
-
-
6. Huyện Mộ Đức
20,0
25,5
26,0
26,0
17,0
7. Huyện Đức Phổ
-
-
-
-
-
II. Khu vực miền núi
Mountain districts
73,0
61,6
42,0
44,0
34,8
8. Huyện Trà Bồng
61,0
51,0
31,0
18,0
15,0
9. Huyện Tây Trà
12,0
10,6
11,0
10,0
3,8
10. Huyện Sơn Hà
-
-
-
-
-
11. Huyện Sơn Tây
-
-
-
16,0
16,0
12. Huyện Minh Long
-
-
-
-
-
13. Huyện Ba Tơ
-
-
-
-
-
III. Khu vực hải đảo
Island districts
-
-
-
-
-
14. Huyện Lý Sơn
-
-
-
-
-
Đơn vị tính: Tấn -
Unit: Ton
2010
2013
2014 2015
230