Page 248 - merged_files

Basic HTML Version

158. Giá trị sản xuất lâm nghiệp theo giá hiện hành
phân theo ngành hoạt động
Gross output of forestry at current prices
by kinds of activity
Tổng số
Total
Trồng và chăm
sóc rừng
Khai thác gỗ và
lâm sản khác
Thu nhặt sản
phẩm từ rừng
không phải gỗ và
lâm sản khác
Dịch vụ
lâm nghiệp
Planting and
care of forest
Exploitation of
wood and other
forest products
Collected forest
products without
timber and other
forest products
Services
2010
287.772
70.958
185.175
12.240 19.399
2011
394.659
112.284
228.464
20.161 33.750
2012
412.080
77.291
285.470
26.694 22.625
2013
549.990
92.337
405.503
28.243 23.907
2014
788.873
147.161
590.180
26.281 25.251
2015
1.064.961
171.874
852.321
19.049 21.717
Sơ bộ -
Prel
. 2016
1.225.653
206.758
952.700
36.640 29.555
2010
100
24,66
64,35
4,25
6,74
2011
100
28,45
57,89
5,11
8,55
2012
100
18,76
69,27
6,48
5,49
2013
100
16,79
73,73
5,14
4,35
2014
100
18,66
74,81
3,33
3,20
2015
100
16,14
80,03
1,79
2,04
Sơ bộ -
Prel
. 2016
100
16,87
77,73
2,99
2,41
Chia ra -
Of which
Triệu đồng
- Mill. dongs
Cơ cấu
- Structure (%)
245