Page 249 - merged_files

Basic HTML Version

159. Giá trị sản xuất lâm nghiệp theo giá so sánh 2010
phân theo ngành hoạt động
Gross output of forestry at constant 2010 prices
by kinds of activity
Trồng và
chăm sóc
rừng
Khai thác gỗ và
lâm sản khác
Thu nhặt sản
phẩm từ rừng
không phải gỗ và
lâm sản khác
Dịch vụ lâm
nghiệp
Planting
and care of
forest
Exploitation of
wood and other
forest products
Collected forest
products without
timber and other
forest products
Services
2010
287.772
70.958
185.175
12.240
19.399
2011
335.781
74.341
224.604
19.693
17.143
2012
321.334
63.063
220.236
20.185
17.850
2013
403.337
71.225
291.992
21.150
18.970
2014
553.271 109.764
406.351
17.226
19.930
2015
684.307 125.099
529.233
12.900
17.075
Sơ bộ -
Prel
. 2016
766.362 142.523
578.166
27.106
18.567
2010
95,63
100,78
93,35
93,35
101,91
2011
116,68
104,77
121,29
160,89
88,37
2012
95,70
84,83
98,06
102,50
104,12
2013
125,52
112,94
132,58
104,78
106,27
2014
137,17
154,11
139,17
81,45
105,06
2015
123,68
113,97
130,24
74,89
85,67
Sơ bộ -
Prel
. 2016
111,99
113,93
109,25
210,12
108,74
Index (Previous year =100) - %
Tổng số
Total
Chia ra -
Of which
Triệu đồng
- Mill. dongs
Chỉ số phát triển (Năm trước =100) - %
246