Page 252 - merged_files

Basic HTML Version

162. Diện tích rừng hiện có phân theo loại rừng
Current area of forest by types of forest
Tổng số
Total
Rừng tự nhiên Rừng trồng
Natural forest
Planted forest
2010
262.815
127.164
135.651
2011
255.645
111.817
143.828
2012
261.618
110.446
151.172
2013
277.860
109.878
167.982
2014
294.116
109.196
184.920
2015
310.156
109.642
200.514
Sơ bộ -
Prel
. 2016
299.191
109.642
189.549
2010
113,43
120,46
107,55
2011
97,27
87,93
106,03
2012
102,34
98,77
105,11
2013
106,21
99,49
111,12
2014
105,85
99,38
110,08
2015
105,45
100,41
108,43
Sơ bộ -
Prel
. 2016
96,46
100,00
94,53
Chia ra -
Of which
Ha
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
249