Page 253 - merged_files

Basic HTML Version

163. Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại rừng
Area of concentrated planted forest by types of forest
Tổng số
Total
Rừng sản xuất
Rừng phòng hộ Rừng đặc dụng
Production forest
Protection forest
Specialized forest
2010
7.810
6.853
957
-
2011
6.447
6.097
350
-
2012
5.500
5.340
160
-
2013
6.700
6.323
377
-
2014
14.293
12.916
1.377
-
2015
14.526
13.623
903
-
Sơ bộ -
Prel
. 2016
15.792
15.608
184
-
2010
93,23
97,90
69,50
-
2011
82,55
88,97
36,57
-
2012
85,31
87,58
45,71
-
2013
121,82
118,41
235,63
-
2014
213,33
204,27
365,25
-
2015
101,63
105,47
65,58
-
Sơ bộ -
Prel
. 2016
108,72
114,57
20,39
-
Chia ra -
Of which
Ha
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
250