Page 254 - merged_files

Basic HTML Version

164. Diện tích rừng trồng mới tập trung
phân theo loại hình kinh tế
Area of concentrated planted forest by types of ownership
Tổng số
Total
Nhà nước
Ngoài
Khu vực có vốn
State
Nhà nước đầu tư nước
ngoài
Non-State Foreign
investment
2010
7.810
3.900
3.910
-
2011
6.447
5.150
1.297
-
2012
5.500
4.350
1.150
-
2013
6.700
4.350
2.350
-
2014
14.293
2.698
11.595
-
2015
14.526
4.090
10.436
-
Sơ bộ -
Prel
. 2016
15.792
2.875
12.917
-
2010
93,23
82,82
106,6
-
2011
82,55
132,05
33,17
-
2012
85,31
84,47
88,67
-
2013
121,82
100,00
204,35
-
2014
213,33
62,02
493,40
-
2015
101,63
151,59
90,00
-
Sơ bộ -
Prel
. 2016
108,72
70,29
123,77
-
Chia ra -
Of which
Ha
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
251