Page 256 - merged_files

Basic HTML Version

166. Sản lượng gỗ và lâm sản ngoài gỗ phân theo loại lâm sản
Production of wood and non-timber products
by types of forest products
Đơn vị tính
Sơ bộ
Unit
Prel.
2016
Gỗ -
Wood
m
3
185.760 350.500 524.103 715.450 786.915
Chia ra -
Of which:
- Gỗ rừng tự nhiên
Natural wood
460
150
103
90
81,5
- Gỗ rừng trồng
Planted wood
185.300 350.350 524.000 715.360 786.833,5
Trong tổng số -
Of which
:
- Gỗ nguyên liệu giấy
Wood pulp
182.800 345.350 523.950 713.880 785.457
Củi -
Firewood
ster
280.000 255.000 250.000 198.000 207.773
Tre -
Bamboo
1000 cây
Thous.trees
1.600
1.560
1.025
463,7
525,6
Song mây -
Rattan
Tấn -
Ton
160
165
350
951,8 1.004,7
Nhựa thông -
Resin
10
-
-
7,2
8
Quế -
Cinnamon
170
195
405
410
419,5
1.000 lá
1.100
1.250
1.270
1.504
1.537
Thous. leaves
Măng tươi -
Fresh Asparagus
Tấn -
Ton
-
72
101
116,5
131
Mật ong -
Honey
2
2,5
6
5
7,186
Đót -
Tiger grass
1.350
1.400
1.186
872,7 1.703,2
2015
Lá dừa nước -
Coconut leaf
2010
2013
2014
253