Page 264 - merged_files

Basic HTML Version

173. Sản lượng thuỷ sản
Production of fishery
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
111.129 146.350 156.373 162.929
177.437
Phân theo loại hình kinh tế
By
types of ownership
Nhà nước -
State
-
-
-
-
-
Ngoài nhà nước -
Non-State
111.129 146.350 156.373 162.929
177.437
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
-
-
-
-
-
Phân theo khai thác, nuôi trồng
By
types of catch, aquaculture
Khai thác -
Catch
104.191 140.043 150.587 156.897
171.093
Nuôi trồng -
Aquaculture
6.938
6.307
5.786
6.032
6.344
Phân theo loại thủy sản
By
types of aquatic product
Tôm -
Shrimp
8944 10.578 10.549 10.559
10.799
Cá -
Fish
80.569 106.869 115.099 119.734
132.118
Thủy sản khác -
Other aquatic
21.616 28.903 30.725 32.636
34.520
Phân theo loại nước nuôi
By types of water
Nước ngọt -
Fresh water
1.649
1.888
1.715
2.017
1.953
Nước lợ -
Brackish water
5.794
5.052
4.637
4.619
4.937
Nước mặn - S
alty water
103.686 139.410 150.021 156.293
170.547
Đơn vị tính : Tấn -
Unit: Ton
2010
2013
2014
2015
261