Page 267 - merged_files

Basic HTML Version

176. Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế
Industrial gross output at current prices
by types of ownership
Sơ bộ
Prel
. 2016
TӘNG SӔ -
TOTAL
82.217.160 164.163.297 161.658.117 137.505.108 111.521.028
Kinh tế Nhà nước -
State
74.735.656 146.843.439 142.572.533 114.704.631 85.331.816
Trung ương -
Central
74.616.074 146.666.823 142.355.417 114.463.106 85.077.412
Địa phương -
Local
119.582
176.616
217.116
241.525
254.404
Kinh tế ngoài Nhà nước
Non-State
6.756.663 14.342.515 15.507.540 18.390.316 21.060.674
Tập thể -
Collective
27.500
16.647
17.805
19.517
20.086
Tư nhân -
Private
4.623.369 10.855.215 12.598.604 14.773.100 17.181.418
Cá thể -
Households
2.105.794 3.470.653 2.891.131 3.597.699 3.859.170
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
724.841 2.977.343 3.578.044 4.410.161 5.128.538
Foreign invested sector
TӘNG SӔ -
TOTAL
100
100
100
100
100
Kinh tế Nhà nước -
State
90,9
89,45
88,19
83,42
76,52
Trung ương -
Central
90,75
89,34
88,06
83,24
76,29
Địa phương -
Local
0,15
0,11
0,13
0,18
0,23
Kinh tế ngoài Nhà nước
Non-State
8,22
8,74
9,59
13,37
18,88
Tập thể -
Collective
0,03
0,01
0,01
0,01
0,02
Tư nhân -
Private
5,63
6,61
7,79
10,74
15,40
Cá thể -
Households
2,56
2,12
1,79
2,62
3,46
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector
0,88
1,81
2,22
3,21
4,60
Cơ cấu -
Structure (%)
2010
2013
2014
2015
Triệu đӗng -
Mill. dongs
264