Page 268 - merged_files

Basic HTML Version

177. Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá hiện hành
phân theo ngành công nghiệp
Industrial gross output at current prices
by industrial activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
82.217.160 164.163.297 161.658.117 137.505.108 111.521.028
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
B. Khai khoáng
Mining and quarying
194.892
119.750
217.922
427.983
501.181
B07. Khai thác quặng kim loại
Mining of metal ores
-
968
2.592
2.313
2.465
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
194.892
118.782
215.330
423.507
496.291
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác
mỏ và quặng
Mining support service activities
-
-
-
2.163
2.425
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
81.688.156 163.132.118 160.410.608 135.844.071 109.569.364
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
3.928.694 6.165.588 6.541.689 9.634.823 11.632.309
C11. Sản xuất đồ uống
Manufacture of beverages
714.503 1.413.338 1.466.869 2.327.332
2.631.056
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
5.240
81.427
38.922
45.880
49.389
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
151.564
491.178
613.006
733.427
884.970
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên
quan
Manufacture of leather and related
products
21.096
31.468
47.490
50.986
51.870
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ
gỗ, tre, nứa
Manufacture of wood and products of
wood and cork (except furniture)
477.974 2.387.690 2.406.897 3.531.130
4.085.754
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
97.473
179.902
285.647
290.556
291.408
C18. In, sao chép bản ghi các loại
Printing and reproduction of recorded
media
9.756
31.507
28.652
33.335
36.555
C19. Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ
tinh chế
- Manufacture of coke and
refined petroleum products
73.589.719 144.266.688 138.977.984 110.225.172 80.356.013
ĐVT: Triệu đồng -
Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
265