Page 272 - merged_files

Basic HTML Version

179. Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 2010
phân theo ngành công nghiệp
Industrial gross output at constant 2010 prices
by industrial activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
82.217.160 101.783.209 93.208.672 106.773.123 109.384.290
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
B. Khai khoáng
Mining and quarying
194.892
96.933 161.452 312.247
358.740
B07. Khai thác quặng kim loại
Mining of metal ores
-
784
1.395
1.227
1.288
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
194.892
96.149 160.057 310.275
356.630
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng
Mining support service activities
-
-
-
745
822
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
81.688.156 101.027.403 92.328.715 105.631.796 108.082.244
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
3.928.694 4.317.129 4.579.823 6.197.652
7.255.172
C11. Sản xuất đồ uống
Manufacture of beverages
714.503 1.194.999 1.152.101 1.671.289
1.730.133
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
5.240
66.334
31.677
34.308
35.872
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
151.564
347.428 388.894 427.512
506.888
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên
quan
Manufacture of leather and related products
21.096
24.187
33.198
32.748
32.296
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ,
tre, nứa
Manufacture of wood and products of wood
and cork (except furniture)
477.974 1.688.443 1.636.667 2.206.181
2.481.867
C17. Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products
97.473
141.433 216.399 202.246
201.769
C18. In, sao chép bản ghi các loại
Printing and reproduction of recorded media
9.756
24.999
21.562
23.049
24.531
C19. Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ
tinh chế
- Manufacture of coke and refined
petroleum products
73.589.719 86.692.368 76.638.681 88.663.577 89.373.244
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
269