Page 283 - merged_files

Basic HTML Version

184. Giá trị sản xuất công nghiệp
khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo giá so sánh 2010
phân theo ngành công nghiệp
Industrial gross output of foreign invested sector
at constant 2010 prices by industrial activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
724.841 2.288.364 2.693.691 2.709.053 3.073.497
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
B. Khai khoáng
Mining and quarying
11.451
6.581
6.823
7.748
-
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
11.451
6.581
6.823
7.748
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
713.390 2.281.783 2.686.868 2.701.305 3.073.497
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
-
-
-
368.806 405.113
C25. Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ
máy móc, thiết bị)
Manufacture of fabricated metal
products, (except machinery and equipment)
162.990 745.689 728.448
-
-
C26. Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản
phẩm quang học
Manufacture of computer, electronic and optical
products
-
-
325.729 474.282 496.847
C28. Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân
vào đâu
Manufacture of machinery and equipment n.e.c
550.400 1.536.094 1.632.691 1.858.217 2.171.537
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
280