Page 284 - merged_files

Basic HTML Version

185. Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp
Index of industrial production by industrial activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
108,29 117,47 87,71
108,55 100,39
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
56,50 72,16 169,03
137,42 98,35
B08. Khai khoáng khác -
Other mining and quarrying
56,50 72,16 169,03
137,42 98,35
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
108,61 117,97 86,03
108,22 100,33
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
105,71 125,33 70,85
90,28 85,06
C11. Sản xuất đồ uống -
Manufacture of beverages
117,10 125,72 81,67
96,77 85,92
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre,
nứa
Manufacture of wood and products of wood and
cork (except furniture)
100,44 115,76 75,61
111,02 97,20
C19. Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Manufacture of coke and refined petroleum
products
107,36 116,12 88,22
113,30 105,95
C20. Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products
120,36 101,55 88,76
96,68 85,37
C23. Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products
88,73 109,32 144,30
64,16 124,28
C30. Sản xuất phương tiện vận tải khác
Manufacture of other transport equipment
195,73 118,74 95,83
114,28 36,14
D. Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước -
Electricity, gas, steam and air
conditioning supply
115,04 105,18 217,34
114,76 106,57
D35. Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
115,04 105,18 217,34
114,76 106,57
E. Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác
thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste management and
remediation activities
107,30 103,70 99,49
123,15 105,72
E36. Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Water collection, treatment and supply
110,87 97,65 98,32
107,58 102,94
E38. Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái
chế
Waste collection, treatment and disposal activities;
materials recovery
102,97 111,62 100,78
139,66 107,98
Đơn vị tính -
Unit: %
2012 2013 2014 2015
281