Page 285 - merged_files

Basic HTML Version

186. Sản ph̉m chủ yếu ngành công nghiệp
Main products of industry
Sơ bộ
Prel
.
2016
Thủy sản chế biến
Tấn
Frozen aquatic products
Ton
6.835
9.200
9.237
10.001
9.542
Nhà nước -
State
"
-
-
-
-
-
Trung ương quản lý -
Central
"
-
-
-
-
-
Địa phương quản lý -
Local
"
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-state
"
6.835
9.200
9.237
10.001
9.542
Đầu tư của nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Đường RS -
Granulated
Tấn -
Ton
52.591 122.651 123.653 159.781 110.119
Nhà nước -
State
"
-
-
-
-
-
Trung ương quản lý -
Central
"
-
-
-
-
-
Địa phương quản lý -
Local
"
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-state
"
52.591 122.651 123.653 159.781 110.119
Đầu tư của nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Bánh kẹo các loại
Tấn
Cake and candy
Ton
11.079
11.860
12.561
13.535
15.213
Nhà nước -
State
"
-
-
-
-
-
Trung ương quản lý -
Central
"
-
-
-
-
-
Địa phương quản lý -
Local
"
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-state
"
11.079
11.860
12.561
13.535
15.213
Đầu tư của nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Sữa các loại
Nghìn lít
Milk
Thous. litres
46.705 138.146 193.540 242.803 241.767
Nhà nước -
State
"
-
-
-
-
-
Trung ương quản lý -
Central
"
-
-
-
-
-
Địa phương quản lý -
Local
"
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-state
"
46.705 138.146 193.540 242.803 241.767
Đầu tư của nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
"
"
"
ĐVT
- Unit
2010
2013
2014
2015
"
282