Page 294 - merged_files

Basic HTML Version

187. Tổng mức bán lẻ hàng hoá theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo nhóm hàng
Retail sales of goods at current prices
by types of ownership and by commodity group
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
13.206.387 22.049.506 25.040.744 27.500.530 30.837.502
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
749.909 2.880.563 2.776.111
2.619.901 2.104.178
Ngoài Nhà nước -
Non-state
12.456.478 19.168.943 22.264.633
24.880.629 28.733.324
Tập thể -
Collective
12.193
-
-
10.151
9.275
Tư nhân -
Private
3.070.996 4.109.062 4.561.948
5.692.536 7.087.729
Cá thể -
Household
9.373.289 15.059.881 17.702.685
19.177.942 21.636.320
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Phân theo nhóm hàng
By commodity group
Lương thực, thực phẩm
Food and foodstuff
4.666.131 8.797.916 10.620.786
12.293.218 13.819.836
Hàng may mặc -
Garment
649.225 1.258.306 1.406.034
1.572.128 1.750.473
Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình
Household equipment and goods
2.125.781 1.738.032 1.978.077
2.338.241 2.656.158
Vật phẩm, văn hóa, giáo dục
Cultural and educational goods
105.461
160.203
115.853
163.321
185.568
Gỗ và vật liệu xây dựng
Wood and construction materials
670.260 1.328.075 1.583.612
2.108.108 2.504.588
Ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống và
phương tiện đi lại
Kind of 12 seats or less car and
means of transport
835.278 2.258.445 2.262.102
2.197.739 2.486.718
Xăng dầu các loại và nhiên liệu khác
Metroleum oil, refined and fuels
material
1.804.328 3.752.969 3.855.366
3.724.087 4.077.417
Sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động
cơ khác
- Repairing of motor
vehicles, motor cycles
233.248
357.383
404.950
466.596
443.192
Hàng hóa khác -
Other goods
2.116.675 2.398.177 2.813.964 2.637.092
2.913.552
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
291