Page 296 - merged_files

Basic HTML Version

189. Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế ฀và phân theo ngành kinh tế
Turnover of accommodation and catering service
at current prices by types of ownership
and by kinds of economic activities
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
3.152.285 5.434.567 6.238.593
6.812.887 7.573.283
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
69.856
50.931
165.002
21.846
29.956
Ngoài Nhà nước -
Non-state
3.082.429 5.383.636 6.073.591 6.791.041 7.543.327
Tập thể -
Collective
-
-
-
-
-
Tư nhân -
Private
121.496
178.849
226.082
274.355
333.095
Cá thể -
Household
2.960.933 5.204.787 5.847.509 6.516.686 7.210.232
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activities
Dịch vụ lưu trú
Accommodation service
137.552
164.269
179.824
165.415
226.517
Dịch vụ ăn uống -
Catering service
3.014.733 5.270.298 6.058.769
6.647.472
7.346.766
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
2,22
0,94
2,64
0,32
0,40
Ngoài Nhà nước -
Non-state
97,78
99,06
97,36
99,68
99,60
Tập thể -
Collective
-
-
-
-
-
Tư nhân -
Private
3,85
3,29
3,62
4,03
4,40
Cá thể -
Household
93,93
95,77
93,73
95,65
95,21
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector
-
-
-
-
-
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activities
Dịch vụ lưu trú
Accommodation service
4,36
3,02
2,88
2,43
2,99
Dịch vụ ăn uống -
Catering service
95,64
96,98
97,12
97,57
97,01
Cơ cấu -
Structure
(%)
2010
2013
2014
2015
Triệu đồng -
Mill. dongs
293