Page 300 - merged_files

Basic HTML Version

192. Trị giá hàng hoá nhập kh̉u trên địa bàn
phân theo hình thức nhập kh̉u và phân theo nhóm hàng
Import of goods by import form and commodity group
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
3.349.602 1.150.767 758.456 301.118 353.276
Trong đó:
Nhập khẩu địa phương
Of which: Local import
… … … … …
Phân theo hình thức nhập kh̉u
By import form
Trực tiếp -
Direct
2.997.389 195.383 231.065
215.532 194.461
Uỷ thác -
Mandatary
352.213 955.384 527.391 85.586 158.815
Phân theo nhóm hàng
By commodity group
Tư liệu sản xuất
- Means of production
3.349.602 1.150.767 758.456 301.118 353.276
Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng
Machinery, instrument, accessory
74.642 43.222 96.154 76.662 61.999
Nguyên, nhiên, vật liệu
Fuels, raw materials
3.274.960 1.107.545 662.302
224.456 291.277
Hàng tiêu dùng
- Consumer goods
-
-
-
-
-
Lương thực -
Food
-
-
-
-
-
Thực phẩm -
Foodstuffs
-
-
-
-
-
Hàng y tế
Pharmaceutical and medical products
-
-
-
-
-
Hàng khác -
Others
-
-
-
-
-
TỔNG SỐ -
TOTAL
255,24 110,61
65,91
39,70
117,32
Trong đó:
Nhập khẩu địa phương
Of which: Local import
… … … … …
Phân theo hình thức nhập kh̉u
By import form
Trực tiếp -
Direct
272,32
64,21 118,26
93,28
90,22
Uỷ thác -
Mandatary
166,4
129,8
55,2
16,23
185,56
Phân theo nhóm hàng
By commodity group
Tư liệu sản xuất
- Means of production
255,24 110,61
65,91
39,70
117,32
Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng
Machinery, instrument, accessory
27,12 138,45 222,47
79,73
80,87
Nguyên, nhiên, vật liệu
Fuels, raw materials
315,78 109,75
59,8
33,89
129,77
Hàng tiêu dùng
- Consumer goods
-
-
-
-
-
Lương thực -
Food
-
-
-
-
-
Thực phẩm -
Foodstuffs
-
-
-
-
-
Hàng y tế
Pharmaceutical and medical products
-
-
-
-
-
Hàng khác -
Others
-
-
-
-
-
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2010
2013
2014
2015
Nghìn đô la Mỹ
- Thous USD
297