Page 306 - merged_files

Basic HTML Version

198. Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
các tháng năm 2016 so với tháng 12 năm trước
Consumer price index, gold and usd price index
of months in 2016 compared with december of previous year
Tháng 1
Jan.
Tháng 2
Feb.
Tháng 3
Mar.
Tháng 4
Apr.
Tháng 5
May
Tháng 6
Jun.
Chỉ số giá tiêu dùng
100,16 100,54 100,31 100,47 101,06 101,72
Consumer price index
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
100,95 103,04 101,60 101,22 101,95 102,66
Food and foodstuff
Lương thực -
Food
100,88 101,52 102,34 102,64 103,10 103,49
Thực phẩm -
Foodstuff
101,48 104,91 102,25 100,95 101,64 102,78
Ĕn uống ngoài gia đình
100,00 100,15 100,22 101,32 102,19 102,19
Meals and drinking out
Đồ uống và thuốc lá
100,46 101,49 98,88 99,58 99,71 100,22
Beverage and cigarette
May mặc, giày dép, mũ nón
101,43 102,24 100,98 101,37 100,61 100,91
Garment, footwear, hat
Nhà ở và vật liệu xây dựng
99,51 98,30 100,69 101,14 101,56 102,17
Housing and construction materials
Thiết bị và đồ dùng gia đình
100,74 101,51 100,44 100,27 100,39 100,21
Household equipment and goods
Dược phẩm và dịch vụ y tế
99,92 99,91 119,60 119,61 119,68 119,70
Medicament, health
Giao thông
- Transport
96,45 90,93 87,03 88,59 91,17 93,93
Bưu chính, viễn thông
100,00 99,99 99,97 99,90 99,89 99,79
Post and communication
Giáo dục
- Education and training
100,00 100,00 100,03 100,20 100,17 100,08
Văn hoá, thể thao, giải trí
99,88 100,42 100,31 100,41 100,39 100,47
Culture, sport, entertainments
Hàng hoá và dịch vụ khác
100,13 101,05 100,32 101,51 102,06 102,08
Other consumer goods and services
Chỉ số giá vàng -
Gold price index
100,13 103,22 110,11 109,88 111,27 111,14
Chỉ số giá đô la Mỹ
USD price index
100,05 99,33 99,30 99,18 99,14 99,42
Đơn vị tính
- Unit: %
303