Page 307 - merged_files

Basic HTML Version

198.
(Tiếp theo)
Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
các tháng năm 2016 so với tháng 12 năm trước
(Cont.)
Consumer price index, gold and usd price index
of months in 2016 compared with december of previous year
Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
Jul.
Aug.
Sep.
Oct.
Nov.
Dec.
Chỉ số giá tiêu dùng
101,97
101,86 104,13 106,93 107,31 107,92
Consumer price index
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
102,86
103,04 103,39 103,58 103,76 105,08
Food and foodstuff
Lương thực -
Food
104,01
105,12 103,60 103,66 103,98 104,29
Thực phẩm -
Foodstuff
103,06
103,11 103,61 103,93 104,18 106,41
Ĕn uống ngoài gia đình
102,19
102,34 102,94 102,94 102,94 102,94
Meals and drinking out
Đồ uống và thuốc lá
100,48
100,55 100,55 100,55 100,62 100,86
Beverage and cigarette
May mặc, giày dép, mũ nón
100,89
100,55 100,55 100,76 100,82 101,54
Garment, footwear, hat
Nhà ở và vật liệu xây dựng
102,07
101,69 101,87 102,18 102,98 103,20
Housing and construction materials
Thiết bị và đồ dùng gia đình
100,03
99,43 99,73 99,78 99,79 100,25
Household equipment and goods
Dược phẩm và dịch vụ y tế
119,74
119,76 120,08 199,00 199,05 199,14
Medicament, health
Giao thông
- Transport
95,26
93,73 94,22 96,13 98,06 96,94
Bưu chính, viễn thông
99,74
99,74 99,73 99,73 99,72 99,59
Post and Communication
Giáo dục
- Education and training
99,79
99,87 134,70 134,83 134,83 134,83
Văn hoá, thể thao, giải trí
100,67
101,34 100,59 100,19 100,19 100,64
Culture, sport, entertainments
Hàng hoá và dịch vụ khác
103,45
104,61 105,17 105,47 105,85 106,70
Other consumer goods and services
Chỉ số giá vàng -
Gold price index
117,16 119,02 119,06 116,50 114,94 111,18
Chỉ số giá đô la Mỹ
USD price index
99,22 99,17 99,18 99,22 99,43 100,93
Đơn vị tính
- Unit: %
304