Page 310 - merged_files

Basic HTML Version

200. Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
các tháng năm 2016 so với cùng kỳ năm trước
Consumer price index, gold and usd price index
of months in 2016 compared with the same period of previous year
Tháng 1
Jan.
Tháng 2
Feb.
Tháng 3
Mar.
Tháng 4
Apr.
Tháng 5
May
Tháng 6
Jun.
Chỉ số giá tiêu dùng
100,59 100,75 100,83 100,85 101,33 101,77
Consumer price index
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
101,04 102,02 101,32 101,42 102,35 103,44
Food and foodstuff
Lương thực -
Food
98,37 98,69 100,35 101,03 103,36 105,29
Thực phẩm -
Foodstuff
102,72 104,51 102,76 102,10 102,60 103,97
Ĕn uống ngoài gia đình
100,41 100,56 100,64 101,68 102,46 102,36
Meals and drinking out
Đồ uống và thuốc lá
101,90 102,13 100,52 101,22 101,19 101,71
Beverage and cigarette
May mặc, giày dép, mũ nón
103,77 103,64 102,40 102,78 101,86 102,06
Garment, footwear, hat
Nhà ở và vật liệu xây dựng
102,52 101,95 103,84 102,45 102,56 102,23
Housing and construction materials
Thiết bị và đồ dùng gia đình
101,99 102,43 101,22 101,04 100,90 100,61
Household equipment and goods
Dược phẩm và dịch vụ y tế
99,86 99,85 119,60 119,65 119,72 119,74
Medicament, health
Giao thông
- Transport
92,70 91,24 87,48 87,21 88,57 87,90
Bưu chính, viễn thông
99,86 99,87 99,87 99,80 99,79 99,70
Post and Communication
Giáo dục
- Education and training
99,54 99,54 99,72 99,89 99,86 100,27
Văn hoá, thể thao, giải trí
101,15 101,48 101,31 101,41 100,70 100,57
Culture, sport, entertainments
Hàng hoá và dịch vụ khác
103,54 103,89 103,20 104,48 104,37 103,87
Other consumer goods and services
Chỉ số giá vàng -
Gold price index
94,72 93,92 102,33 104,08 105,93 105,20
Chỉ số giá đô la Mỹ
USD price index
105,24 104,64 104,57 103,49 103,04 102,52
Đơn vị tính
- Unit: %
307