Page 312 - merged_files

Basic HTML Version

201. Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
bình quân năm
(
Năm trướ
c = 100%)
Annual average consumer price index, gold, USD price index
and core inflation (Previous yeaar = 100)
Sơ bộ
Prel.
2016
Chỉ số giá tiêu dùng
117,64 108,15 105,49 104,30 101,83
103,04
Consumer price index
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
125,66 108,87 103,61 104,11 101,52
103,00
Food and foodstuff
Lương thực -
Food
133,92 102,57 95,67 106,04 99,65
103,53
Thực phẩm -
Foodstuff
127,41 111,28 104,68 103,80 102,40
103,88
Ĕn uống ngoài gia đình
112,10 107,35 108,67 103,34 100,51
102,03
Meals and drinking out
Đồ uống và thuốc lá
110,78 106,90 103,70 103,93 101,33
101,53
Beverage and cigarette
May mặc, giày dép, mũ nón
109,71 111,01 110,54 105,04 102,18
102,04
Garment, footwear, hat
Nhà ở và vật liệu xây dựng
122,50 112,18 105,09 103,98 98,87
102,50
Housing and construction materials
Thiết bị và đồ dùng gia đình
107,85 105,81 105,53 104,95 103,69
100,57
Household equipment and goods
Dược phẩm và dịch vụ y tế
105,29 104,91 126,47 113,57 124,05
131,94
Medicament, health
Giao thông
- Transport
116,71 109,43 104,42 103,12 88,44
91,16
Bưu chính, viễn thông
95,58 98,52 99,45 99,33 100,14
99,75
Post and Communication
Giáo dục
- Education and training
118,79 102,47 101,38 101,50 103,56
110,35
Văn hoá, thể thao, giải trí
104,09 102,66 102,74 100,98 101,11
100,90
Culture, sport, entertainments
Hàng hoá và dịch vụ khác
110,03 111,65 108,33 103,65 102,76
104,89
Other consumer goods and services
Chỉ số giá vàng -
Gold price index
139,43 109,25 87,71 86,60 94,48
107,05
Chỉ số giá đô la Mỹ
USD price index
108,56 99,79 100,63 100,80 103,21
102,30
Đơn vị tính
- Unit: %
2011
2012
2013
2014
2015
309