Page 313 - merged_files

Basic HTML Version

202. Giá bán lẻ bình quân một số hàng hóa và dịch vụ
trên địa bàn
Average retail price of some goods and services
in the local area
Sơ bộ
Prel.
2016
Gạo tẻ -
Rice
Kg
7.151
9.174
9.895
10.050
10.185
Sắn tươi -
Cassava roots
1.584
6.532
6.901
7.597
9.675
Thịt lợn đùi -
Pig lap
61.633
79.931
89.221
92.535
88.502
Thịt bò loại 1 -
The best of Beef
110.491 203.927 218.222 223.046 221.468
Gà thịt -
Chicken carcass
86.633 107.031 103.647 109.631 111.998
Trứng vịt
10 quả
Duck's eggs
10 pieces
25.877
33.439
34.738
36.247
33.627
Rau muống -
Spinach
Kg
5.687
6.931
6.904
7.272
8.320
Đỗ xanh -
Green beans
20.781
30.722
33.528
34.621
33.592
Đỗ đen -
Black beans
18.603
29.694
32.840
34.647
32.502
Đỗ tương -
Soyabean
16.944
21.437
24.219
25.153
23.742
Lạc nhân -
Shelled nuts
26.015
39.466
38.381
40.833
42.057
Cá biển tươi -
Sea fish
29.381
44.093
43.484
48.521
52.710
Cá thu -
Mackerel
106.028 207.992 199.567 220.057 195.522
Đậu phụ -
Soya curd
13.747
16.404
16.265
16.388
20.509
Muối -
Salt
4.101
5.559
5.345
5.191
6.447
Nước mắm -
Fish sauce
Lít -
Litre
13.014
26.906
27.868
28.202
33.928
Mì chính -
Glutamate
Kg
42.245
56.622
56.506
56.148
58.173
Đường kính trắng
White sugar
18.176
19.151
18.131
17.535
16.898
Vải sợi bông -
Cotton fabrics
m
17.045
21.706
27.511
28.712
37.733
Màn may sẵn
Chiếc
Ready made moquitonet
Piece
63.588
70.124
65.957
78.966
79.418
ĐVT: Đồng -
Unit: Dong
ĐVT -
Unit
2010
2013
2014
2015
310