Page 315 - merged_files

Basic HTML Version

203. Doanh thu vận tải, kho bãi và dịch vụ hỗ trợ vận tải
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Turnover of transport, storage and transportation supporting service
by types of ownership and by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ
- TOTAL
633.546 1.488.212 1.830.928 2.264.521
2.469.774
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
93.559 252.372 243.958 320.419
281.783
Trung ương -
Central
84.329 246.577 236.449 311.385
265.662
Địa phương -
Local
9.230
5.795
7.509
9.034
16.121
Ngoài Nhà nước -
Non-State
539.987 1.235.840 1.586.970 1.944.102
2.187.991
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activities
2.469.774
Vận tải đường bộ -
Road
487.947 1.111.025 1.378.017 1.731.954
1.897.863
Vận tải đường thủy -
Inland waterway
12.176
24.367
25.802
27.404
27.688
Kho bãi, DV hỗ trợ vận tải
133.423 352.820 427.109 505.163
544.223
Storage, transportation supporting servies
TỔNG SỐ
- TOTAL
100
100
100
100
100
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
14,77
16,96
13,32
14,15
11,41
Trung ương -
Central
13,31
16,57
12,91
13,75
10,76
Địa phương -
Local
1,46
0,39
0,41
0,40
0,65
Ngoài Nhà nước -
Non-State
85,23
83,04
86,68
85,85
88,59
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activities
Vận tải đường bộ -
Road
77,02
74,65
75,26
76,48
76,84
Vận tải đường thủy -
Inland waterway
1,92
1,64
1,41
1,21
1,12
Kho bãi, DV hỗ trợ vận tải
21,06
23,71
23,33
22,31
22,04
Storage, transportation supporting servies
Cơ cấu -
Structure
(%)
2010
2013
2014
2015
Triệu đồng -
Mill. dongs
312