Page 316 - merged_files

Basic HTML Version

204. Số lượt hành khách vận chuyển trên địa bàn
Number of passengers carried in the province
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ
- TOTAL
1.930
2.918
3.366
4.343
4.866
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
48
-
-
-
-
Trung ương -
Central
-
-
-
-
-
Địa phương -
Local
48
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
1.882
2.918
3.366
4.343
4.866
Tập thể -
Collective
77
52
-
-
-
Tư nhân -
Private
544
1.027
1.498
2.118
2.430
Cá thể -
Household
1.261
1.839
1.868
2.225
2.436
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
1.780
2.741
3.167
4.143
4.657
Đường sông -
Inland waterway
25
26
24
-
-
Đường biển -
Maritime
125
151
175
200
209
TỔNG SỐ
- TOTAL
109,28
109,00
115,28
129,03
112,04
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
123,07
-
-
-
-
Trung ương -
Central
-
-
-
-
-
Địa phương -
Local
123,07
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
108,97
110,95
115,35
129,03
112,04
Tập thể -
Collective
110,00
106,12
-
-
-
Tư nhân -
Private
109,89
123,73
145,86
141,39
114,73
Cá thể -
Household
108,51
105,03
101,58
119,11
109,48
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
108,86
109,16
115,54
130,82
112,41
Đường sông -
Inland waterway
113,63
108,33
92,31
-
-
Đường biển -
Maritime
114,67
106,34
115,89
114,29
104,50
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2010
2013
2014
2015
Nghìn người -
Thous. persons
313