Page 317 - merged_files

Basic HTML Version

205. Số lượt hành khách luân chuyển trên địa bàn
Number of passengers traffic in the province
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ
- TOTAL
502.266
717.392
855.865 1.075.433
1.143.271
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
1.920
-
-
-
-
Trung ương -
Central
-
-
-
-
-
Địa phương -
Local
1.920
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
500.346
717.392
855.865 1.075.433 1.143.271
Tập thể -
Collective
3.080
2.080
-
-
-
Tư nhân -
Private
232.505
348.174
372.344
563.180
619.977
Cá thể -
Household
264.761
367.138
483.521
512.253
523.294
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
498.009
712.589
850.329 1.069.157
1.136.968
Đường sông -
Inland waterway
307
31
6
-
-
Đường biển -
Maritime
3.950
4.772
5.530
6.276
6.303
TỔNG SỐ
- TOTAL
109,41
107,18
119,30
125,65
106,31
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
123,07
-
-
-
-
Trung ương -
Central
-
-
-
-
-
Địa phương -
Local
123,07
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
109,36
107,48
119,30
125,65
106,31
Tập thể -
Collective
110,00
106,12
-
-
-
Tư nhân -
Private
110,36
113,12
106,94
151,25
110,09
Cá thể -
Household
108,49
102,64
131,70
105,94
102,16
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
109,60
107,20
119,33
125,73
106,34
Đường sông -
Inland waterway
116,73
23,31
19,35
-
-
Đường biển -
Maritime
114,68
106,35
115,88
113,49
100,43
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2010
2013
2014
2015
Nghìn người.km -
Thous. persons.km
314