Page 318 - merged_files

Basic HTML Version

206. Khối lượng hàng hoá vận chuyển trên địa bàn
Volume of freight in the province
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ
- TOTAL
3.280
5.696
6.317
7.948
8.951
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
98
75
114
83
62
Trung ương -
Central
98
75
114
83
62
Địa phương -
Local
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
3.182
5.621
6.203
7.865
8.889
Tập thể -
Collective
31
40
-
-
-
Tư nhân -
Private
535
1.002
1.395
2.345
3.219
Cá thể -
Household
2.616
4.579
4.808
5.520
5.670
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
3.235
5.632
6.219
7.852
8.855
Đường sông -
Inland waterway
-
9
8
-
-
Đường biển -
Maritime
45
55
90
96
96
TỔNG SỐ
- TOTAL
115,98
121,19
110,90
125,82
112,62
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
108,88
241,94
152,00
72,81
74,93
Trung ương -
Central
108,88
241,94
152,00
72,81
74,70
Địa phương -
Local
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
116,21
120,39
110,35
126,79
113,02
Tập thể -
Collective
91,17
125,00
-
-
-
Tư nhân -
Private
114,31
117,47
139,22
168,10
137,27
Cá thể -
Household
116,99
121,01
105,00
114,81
102,72
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
115,78
121,80
110,42
126,26
112,77
Đường sông -
Inland waterway
-
37,50
88,89
-
-
Đường biển -
Maritime
132,35
105,77
163,64
106,67
100,00
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2010
2013
2014
2015
Nghìn tấn -
Thous. tons
315