Page 319 - merged_files

Basic HTML Version

207. Khối lượng hàng hoá luân chuyển trên địa bàn
Volume of freight traffic in the province
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ
- TOTAL
596.499
978.598 1.073.343 1.310.809
1.455.190
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
7.840
4.322
51.975
35.855
29.599
Trung ương -
Central
7.840
4.322
51.975
35.855
29.599
Địa phương -
Local
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
588.659
974.276 1.021.368 1.274.954
1.425.591
Tập thể -
Collective
2.015
1.536
-
-
-
Tư nhân -
Private
105.300
185.152
224.329 475.264
621.813
Cá thể -
Household
481.344
787.588
797.039 799.690
803.778
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
593.564
976.553 1.070.500 1.307.905
1.452.286
Đường sông -
Inland waterway
-
25
23
-
-
Đường biển -
Maritime
2.935
2.020
2.820
2.904
2.904
TỔNG SỐ
- TOTAL
115,5
119,19
109,68
122,12
111,01
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
108,88
107,25 1.202,56
68,99
82,55
Trung ương -
Central
108,88
107,25 1.202,56
68,99
82,55
Địa phương -
Local
-
-
-
-
-
Ngoài Nhà nước -
Non-State
115,6
119,25
104,83
124,83
111,82
Tập thể -
Collective
88,26
120
-
-
-
Tư nhân -
Private
112,5
120,59
121,16
211,86
130,84
Cá thể -
Household
116,45
118,94
101,2
100,33
100,51
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
-
-
-
-
-
Foreign invested sector
Phân theo ngành vận tải
By types of transportation
Đường bộ -
Road
115,44
119,23
109,62
122,18
111,04
Đường sông -
Inland waterway
-
26,04
92
-
-
Đường biển -
Maritime
128,55
105,87
139,6
102,98
100,00
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2010
2013
2014
2015
Nghìn tấn -
Thous. tons
316