Page 321 - merged_files

Basic HTML Version

209. Số trường học, lớp học và phòng học mầm non
Number of schools, classes and classrooms
of preschool education
2010
2013
2014
2015
2016
Số trường học (Trường)
Number of schools (School)
215
209
207
208
208
Công lập -
Public
208
191
191
192
192
Ngoài công lập -
Non-public
7
18
16
16
16
Số lớp học (Lớp)
Number of classes (Class)
1.492
1.912
2.091
1.810
1.819
Công lập -
Public
1.447
1.654
1.867
1.691
1.651
Ngoài công lập -
Non-public
45
258
224
119
168
Số phòng học (Phòng)
Number of classrooms (Classroom)
1.382
1.436
1.784
2.178
2.700
Phân theo loại hình
By types of ownership
Công lập -
Public
1.363
1.321
1.636
2.036
2.436
Ngoài công lập -
Non-public
19
115
148
142
264
Phân theo loại phòng
By types of classroom
Phòng kiên cố -
Permanent classrooms
665
946
1.253
1774
Phòng bán kiên cố
Semi permanent classrooms
639
688
848
888
Phòng tạm -
Temporary classrooms
132
150
77
38
Trường học -
Schools
111,40
100,00
99,04 100,48
100,00
Công lập -
Public
111,83
100,00 100,00 100,52
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
100,00
100,00
88,88 100,00
100,00
Lớp học -
Classes
89,77
106,28 109,36
86,56
100,50
Công lập -
Public
88,88
99,04 112,88
90,57
97,63
Ngoài công lập -
Non-public
132,35
200,00
86,82
53,13
141,18
Phòng học -
Classrooms
100,22
96,77 124,23 122,09
123,97
Phân theo loại hình
By types of ownership
Công lập -
Public
100,22
93,82 123,85 124,45
119,65
Ngoài công lập -
Non-public
100,00
151,32 128,70
95,95
185,92
Phân theo loại phòng
By types of classroom
Phòng kiên cố -
Permanent classrooms
103,74 142,26 132,45
141,58
Phòng bán kiên cố
Semi permanent classrooms
85,66 107,67 123,26
104,72
Phòng tạm -
Temporary classrooms
136,08 113,64
51,33
49,35
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
318