Page 323 - merged_files

Basic HTML Version

211. Số lớp mầm non phân theo huyện/thành phố thuộc tỉnh
Number of classes of preschool education by district
ĐVT: Lớp -
Unit: Class
Tổng số
Tổng số
Total
Công lập
Ngoài
Total
Công lập
Ngoài
Public
công lập
Public
công lập
Non-public
Non-public
TỔNG SỐ -
TOTAL
1.810
1.691
119
1.819 1.651
168
I. Khu vực đồng bằng
Plain districts
1.203
1.084
119
1.202 1.034
168
1. TP. Quảng Ngãi
328
261
67
334
218
116
2. Huyện Bình Sơn
243
198
45
247
203
44
3. Huyện Sơn Tịnh
93
86
7
109
101
8
4. Huyện Tư Nghĩa
137
137
-
141
141
-
5. Huyện Nghĩa Hành
118
118
-
93
93
-
6. Huyện Mộ Đức
137
137
-
137
137
-
7. Huyện Đức Phổ
147
147
-
141
141
-
II. Khu vực miền núi
Mountain districts
572
572
-
580
580
-
8. Huyện Trà Bồng
82
82
-
85
85
-
9. Huyện Tây Trà
72
72
-
71
71
-
10. Huyện Sơn Hà
157
157
-
161
161
-
11. Huyện Sơn Tây
76
76
-
75
75
-
12. Huyện Minh Long
44
44
-
45
45
-
13. Huyện Ba Tơ
141
141
-
143
143
-
III. Khu vực hải đảo
Island district
35
35
-
37
37
-
14. Huyện Lý Sơn
35
35
-
37
37
-
Năm học -
School year
2015
Năm học -
School year
2016
Chia ra -
Of which
Chia ra -
Of which
320