Page 324 - merged_files

Basic HTML Version

212. Số giáo viên và học sinh mầm non
Number of teachers and pupils of preschool education
2010
2013
2014
2015
2016
Số giáo viên (Người)
Number of teachers (Person)
1.827
2.419
3.078
2.852
3.135
Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên
Of which: Qualified teachers and higher degree
1.809
2.410
2.673
2.720
2.864
Công lập -
Public
1.747
2.173
2.848
2.633
2.795
Ngoài công lập -
Non-public
80
246
230
219
340
Số học sinh (Học sinh)
Number of pupils (Pupil)
37.949
49.679
46.477
45.632
51.345
Phân theo loại hình -
By types of ownership
Công lập -
Public
36.577
44.534
43.437
42.551
46.784
Ngoài công lập -
Non-public
1.372
5.145
3.040
3.081
4.561
Phân theo giới tính -
By sex
Nam -
Male
19.517
25.670
24.879
24.663
29.485
Nữ -
Female
18.432
24.009
21.598
20.969
21.860
Phân theo nhóm tuổi
- By age group
Nhà trẻ (3 tháng đến 03 tuổi)
Preschool (From 3 months to 3 years old)
2.571
4.861
3.858
3.792
4.111
Mẫu giáo (3 tuổi đến 6 tuổi)
Kindergarten (From 3 years olds to 6 years old)
35.378
44.818
42.619
41.840
47.234
Số học sinh bình quân một lớp học (Học sinh)
Average number of pupils per class (Pupil)
25,4
26
22,2
25,2
28,23
Số giáo viên (Người)
Number of teachers (Person)
106,28
103,86
127,24
92,66
109,92
Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên
Of which: Qualified teachers and higher degree
106,35
104,10
110,91
101,76
105,29
Công lập -
Public
105,30
101,40
131,06
92,45
106,15
Ngoài công lập -
Non-public
133,33
132,26
93,50
95,22
155,25
Số học sinh (Học sinh)
Number of pupils (Pupil)
100,83
108,06
93,55
98,18
112,52
Phân theo loại hình -
By types of ownership
Công lập -
Public
100,18
102,49
97,54
97,96
109,95
Ngoài công lập -
Non-public
121,74
204,00
59,09
101,35
148,04
Phân theo giới tính -
By sex
Nam -
Male
97,03
108,10
96,92
99,13
119,55
Nữ -
Female
105,18
108,02
89,96
97,09
104,25
Phân theo nhóm tuổi
- By age group
Nhà trẻ (3 tháng đến 03 tuổi)
Preschool (From 3 months to 3 years old)
117,25
143,27
79,37
98,29
108,41
Mẫu giáo (3 tuổi đến 6 tuổi)
Kindergarten (From 3 years olds to 6 years old)
103,09
105,25
95,09
98,17
112,89
Số học sinh bình quân một lớp học (Học sinh)
Average number of pupils per class (Pupil)
92,58
101,56
85,38
113,51
112,02
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
321