Page 327 - merged_files

Basic HTML Version

215. Số trường học phổ thông
Number of schools of general education
2010
2013
2014
2015
2016
Số trường học (Trường)
Number of schools (School)
441
443
442
444
444
Tiểu học -
Primary school
224
217
217
217
217
Công lập -
Public
224
217
217
217
217
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học cơ sở -
Lower secondary school
165
167
166
168
168
Công lập -
Public
165
167
166
168
168
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học phổ thông -
Upper secondary school
35
37
37
37
37
Công lập -
Public
32
34
34
34
34
Ngoài công lập -
Non-public
3
3
3
3
3
Phổ thông cơ sở
Primary and lower secondary school
13
20
20
20
20
Công lập -
Public
13
20
20
20
20
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Phổ thông trung học
Lower and upper secondary school
4
2
2
2
2
Công lập -
Public
4
2
2
2
2
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Số trường học -
Number of schools
100,46
100,00
99,77
100,45
100,00
Tiểu học -
Primary school
97,82
99,54
100,00
100,00
100,00
Công lập -
Public
97,82
99,54
100,00
100,00
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học cơ sở -
Lower secondary school
100,00
100,00
99,40
101,20
100,00
Công lập -
Public
100,00
100,00
99,40
101,20
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học phổ thông -
Upper secondary school
102,94
100,00
100,00
100,00
100,00
Công lập -
Public
103,23
100,00
100,00
100,00
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
100,00
100,00
100,00
100,00
100,00
Phổ thông cơ sở
Primary and lower secondary school
162,50
105,26
100,00
100,00
100,00
Công lập -
Public
162,50
105,26
100,00
100,00
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Phổ thông trung học
Lower and upper secondary school
133,33
100,00
100,00
100,00
100,00
Công lập -
Public
133,33
100,00
100,00
100,00
100,00
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
324