Page 328 - merged_files

Basic HTML Version

216. Số lớp học phổ thông
Number of classes of general education
2010
2013
2014
2015
2016
Số lớp học (Lớp)
Number of classes (Class)
7.355
7.162
7.015
7.060
7.013
Tiểu học -
Primary
3.879
3.892
3.796
3.856
3.810
Công lập -
Public
3.879
3.892
3.796
3.856
3.810
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học cơ sở -
Lower secondary
2.355
2.242
2.229
2.217
2.240
Công lập -
Public
2.355
2.242
2.229
2.217
2.240
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học phổ thông
Upper secondary
1.121
1.028
990
987
963
Công lập -
Public
1.088
999
968
965
947
Ngoài công lập -
Non-public
33
29
22
22
16
Số lớp học -
Number of classes
98,38
99,51
97,95 100,64
99,33
Tiểu học -
Primary
100,47 100,67
97,53 101,58
98,81
Công lập -
Public
100,47 100,67
97,53 101,58
98,81
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học cơ sở -
Lower secondary
94,62 100,13
99,42
99,46 101,04
Công lập -
Public
94,62 100,13
99,42
99,46
101,04
Ngoài công lập -
Non-public
-
-
-
-
-
Trung học phổ thông
Upper secondary
99,56
94,14
96,30
99,70
97,57
Công lập -
Public
99,18
94,42
96,90
99,69
98,13
Ngoài công lập -
Non-public
113,79
85,29
75,86 100,00
72,72
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
325