Page 342 - merged_files

Basic HTML Version

230. Số học sinh trung cấp chuyên nghiệp
Number of students of professional secondary education
ĐVT: Học sinh -
Unit: Pupil
2012 2013 2014 2015
2016
SỐ HӐC SINH -
NUMBER OF STUDENTS
3.687 4.632 4.842 5.748 6.058
Phân theo giới tính - By sex
Nam -
Male
1.121 2.748 2.917 3.502 3.747
Nữ -
Female
2.566 1.884 1.925 2.246 2.311
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
2.727 4.258 4.417 5.252 5.546
Ngoài công lập
- Non-public
960
374
425
496
512
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
1.568 2.697 2.734 3.455 3.694
Địa phương
- Local
2.119 1.935 2.108 2.293 2.364
SỐ HӐC SINH TUYỂN MỚI
NUMBER OF NEW ENROLMENTS
2.843
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
1.444 1.854 2.098 2.607 2.670
Ngoài công lập
- Non-public
520
94
118
142
173
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
881
870
899
927 1026
Địa phương
- Local
1.083 1.078 1.317 1.822 1.817
SỐ HӐC SINH TỐT NGHIỆP
NUMBER OF GRADUATES
2.945
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
1.005 1.350 1.567 2.003 2.292
Ngoài công lập
- Non-public
552
540
583
629
653
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
859 1.531 1.756 2.063 2.364
Địa phương
- Local
698
359
394
569
581
1.964 1.948 2.216 2.749
1.557 1.890 2.150 2.632
339