Page 343 - merged_files

Basic HTML Version

231. Số trường, số giáo viên cao đẳng
Number of colleges, teachers in colleges
2012 2013 2014 2015
2016
SỐ TRѬӠNG -
NUMBER OF SCHOOLS
3
4
5
6
6
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
2
3
4
5
5
Ngoài công lập
- Non-public
1
1
1
1
1
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
3
3
4
5
5
Địa phương
- Local
-
1
1
1
1
SỐ GIÁO VIÊN (Người)
NUMBER OF TEACHERS (Pers.)
225 402 413 437 452
Phân theo giới tính
- By sex
Nam -
Male
133 226 232 311 329
Nữ -
Female
92 176 181 126 123
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
149 275 276 289 295
Ngoài công lập
- Non-public
76 127 137 148 157
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
225 348 352 363 369
Địa phương
- Local
-
54
61
74
83
Phân theo trình độ chuyên môn
By professional qualification
Trên đại học -
Postgraduate
62
98 102 116 137
Đại học, cao đẳng
-
University and College graduate
128 259 263 267 281
Trình độ khác
- Other degree
35
45
48
54
34
340