Page 344 - merged_files

Basic HTML Version

232. Số sinh viên cao đẳng
Number of students in colleges
ĐVT: Sinh viên -
Unit: Student
2012 2013 2014 2015
2016
SỐ SINH VIÊN -
NUMBER OF STUDENTS
11.827 8.012 8.435 9.189 8.871
Phân theo giới tính
- By sex
Nam -
Male
5.789 3.627 4.282 4.830 4.666
Nữ -
Female
6.038 4.385 4.153 4.359 4.205
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
11.380 7.811 8.170 8.668 8.337
Ngoài công lập
- Non-public
447
201
265
521
534
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
9.402 5.660 5.923 6.326 6.066
Địa phương
- Local
2.425 2.352 2.512 2.863 2.805
SỐ SINH VIÊN TUYỂN MỚI
NUMBER OF NEW ENROLMENTS
3.479 2.159 2.584 3.260 3.904
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
3.318 2.109 2.486 3.143 3.769
Ngoài công lập
- Non-public
161
50
98
117
135
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
2.584 1.361 1.715 2.347 2.936
Địa phương
- Local
895
798
869
913
968
SỐ SINH VIÊN TỐT NGHIỆP
NUMBER OF GRADUATES
2.375 3.265 3.417 4.273 4.507
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
2.254 3.181 3.315 4.089 4.303
Ngoài công lập
- Non-public
121
84
102
184
204
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
1.893 2.541 2.648 3.482 3.704
Địa phương
- Local
482
724
769
791
803
341