Page 345 - merged_files

Basic HTML Version

233. Số trường, số giáo viên đại học
Number of universities, teachers in universities
2012 2013 2014 2015
2016
Số trường -
Number of schools
3
3
3
3
3
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
3
3
3
3
3
Ngoài công lập
- Non-public
-
-
-
-
-
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
2
2
2
2
2
Địa phương
- Local
1
1
1
1
1
Số giáo viên (Người)
Number of teachers (Pers.)
487 573 615 726 735
Phân theo giới tính
- By sex
Nam -
Male
234 261 285 374 389
Nữ -
Female
253 312 330 352 346
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
487 573 615 726 735
Ngoài công lập
- Non-public
-
-
-
-
-
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
250 286 321 398 416
Địa phương
- Local
237 287 294 328 319
Phân theo trình độ chuyên môn
By professional qualification
Trên đại học -
Postgraduate
305 357 366 459 497
Đại học, cao đẳng
-
University and College graduate
181 216 249 267 238
Trình độ khác
- Other degree
1
-
-
-
-
342