Page 346 - merged_files

Basic HTML Version

234. Số sinh viên đại học
Number of students in universities
ĐVT: Sinh viên -
Unit: Student
2012 2013 2014 2015
2016
Số sinh viên -
Number of students
3.450 3.976 4.406 4.018 4.983
Phân theo giới tính
- By sex
Nam -
Male
1.552 1.354 1.397 1.410 2.337
Nữ -
Female
1.898 2.622 3.009 2.608 2.646
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
3.450 3.976 4.406 4.018 4.983
Ngoài công lập
- Non-public
-
-
-
-
-
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
2.591 2.729 3.102 2.249 3.093
Địa phương
- Local
859 1.247 1.304 1.769 1.890
Số sinh viên tuyển mới
-
Number of new enrolments
1.569 1.659 1.857 2.109 2.421
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
1.569 1.659 1.857 2.109 2.421
Ngoài công lập
- Non-public
-
-
-
-
-
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
1.229 1.204 1.356 1.512 1.802
Địa phương
- Local
340
455
501
597
619
Số sinh viên tốt nghiệp -
Number of graduates
376 1.088 1.610 1.972 2.011
Phân theo loại hình
- By types of ownership
Công lập -
Public
376 1.088 1.610 1.972 2.011
Ngoài công lập
- Non-public
-
-
-
-
-
Phân theo cấp quản lý -
By management level
Trung ương -
Central
167
823 1.279 1.604 1.630
Địa phương
- Local
209
265
331
368
381
343