Page 35 - merged_files

Basic HTML Version

29. Giá trị sản xuất theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế
Gross output at current prices by economic sector
Tổng số
Total
Nông, lâm nghiệp
Dịch vụ
và thuỷ sản
Service
Agriculture, forestry
and fishing
Tổng số
Trong đó:
Total
Công nghiệp
Of which:
Industry
2010
108.744.526
9.873.267 89.528.083 82.217.160 9.343.176
2011
127.313.847
13.277.066 102.414.114 95.091.586 11.622.667
2012
152.668.573
14.646.645 123.880.657 116.335.365 14.141.271
2013
204.007.733
15.582.741 171.380.626 164.163.297 17.044.366
2014
208.102.954
17.728.097 170.532.499 161.658.117 19.842.358
2015
190.260.695
19.665.190 148.428.918 137.505.108 22.166.587
Sơ bộ -
Prel
. 2016 168.010.135
20.671.016 122.570.462 111.521.028 24.768.657
2010
100
9,08
82,33
75,61
8,59
2011
100
10,43
80,44
74,69
9,13
2012
100
9,59
81,15
76,20
9,26
2013
100
7,64
84,01
80,47
8,35
2014
100
8,52
81,95
77,68
9,53
2015
100
10,34
78,01
72,27
11,65
Sơ bộ -
Prel
. 2016
100
12,30
72,96
66,38
14,74
Cơ cấu -
Structure
(%)
* Ghi
ch́
:
̀́ lị
u
ng̀
nh nông, lâm
nghị
p
v̀ thủ s̉
n
ć đì
u
ch̉
nh so
i
c NGTK
trức đây
theo thông
ď́
o
a TCTK.
Chia ra -
Of which
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
Triệu đồng -
Mill. dongs
35